Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tell a joke

/ˌtel ə ˈdʒəʊk/

Nghĩa thường dùng

kể một chuyện cười cụm từ

“My friend tells funny jokes.”Bạn tôi kể chuyện cười rất vui.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...