Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telling

/'teliɳ/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #10329

“tellings” là số nhiều của telling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thú vị tính từ

“She has a telling way of expressing her thoughts.”Cô ấy có cách diễn đạt suy nghĩ rất thú vị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telling

/'teliɳ/

tính từ

  • mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép
    • a telling shot: một phát bắn có kết quả
    • a telling argument: một lý lẽ đanh thép
    • a telling blow: một đồn đích đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. informing by words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...