telling
/'teliɳ/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #10329
“tellings” là số nhiều của telling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thú vị
tính từ
“She has a telling way of expressing her thoughts.”Cô ấy có cách diễn đạt suy nghĩ rất thú vị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telling
/'teliɳ/
tính từ
- mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép
- a telling shot: một phát bắn có kết quả
- a telling argument: một lý lẽ đanh thép
- a telling blow: một đồn đích đáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. informing by words