Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telltale

/'telteil/ phổ biến #13046

“telltales” là số nhiều của telltale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người mách lẻo, người hớt lẻo danh từ

“The telltale signs of his nervousness were obvious to everyone.”Những dấu hiệu mách lẻo của sự lo lắng của anh ấy thì rõ ràng với mọi người.

Biến thể từ telltales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telltale

/'telteil/

danh từ

  • người mách lẻo, người hớt lẻo
  • cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy
  • đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu

tính từ

  • mách lẻo, hớt lẻo
  • (nghĩa bóng) làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy
    • telltale blushes: những cái đỏ mặt làm lộ tẩy
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who gossips indiscreetly s disclosing unintentionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...