temperamental
/,tempərə'mentl/
tính từ
- (thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí
- hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or caused by temperament
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. relating to or caused by temperament
Đang tải...