Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18395

temperamental

/,tempərə'mentl/

tính từ

  • (thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí
  • hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or caused by temperament

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...