Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temperately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temperately

//

* phó từ
  • cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ
  • có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with restraint r. without extravagance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...