Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

temperately

//

* phó từ
  • cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ
  • có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with restraint\nr. without extravagance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...