Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tempests” là số nhiều của tempest — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #22268

tempest

/'tempist/

danh từ

  • bão, dông tố
  • (nghĩa bóng) sự hỗn loạn, sự huyên náo

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây bão tố, làm náo động dữ dội
Biến thể từ tempests số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (literary) a violent wind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...