Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“templating” là hiện tại phân từ của template — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #9989

template

/'templit/

danh từ

  • (kỹ thuật) mẫu, dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a model or standard for making comparisons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...