temporality
/,tempə'ræliti/ phổ biến #23602
“temporalities” là số nhiều của temporality — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
temporalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
temporality
/,tempə'ræliti/
danh từ
- (pháp lý) tính chất tạm thời
- ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporalty)
Định nghĩa tiếng Anh
n the worldly possessions of a church