Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temporality

/,tempə'ræliti/ phổ biến #23602
Biến thể từ temporalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temporality

/,tempə'ræliti/

danh từ

  • (pháp lý) tính chất tạm thời
  • ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporalty)
Định nghĩa tiếng Anh

n the worldly possessions of a church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...