Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23602

temporality

/,tempə'ræliti/

danh từ

  • (pháp lý) tính chất tạm thời
  • ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporalty)
Định nghĩa tiếng Anh

n the worldly possessions of a church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...