Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temporarily

/ˈtɛmpəˌrɛrɪli/

Nghĩa thường dùng

tạm thời trạng từ

“The store is temporarily closed for renovations.”Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trạng từ

  • tạm thời

ví dụ

The store is temporarily closed for renovations. — Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...