Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temporise

/'tempəraiz/

“temporised” là quá khứ của temporise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temporise

/'tempəraiz/

nội động từ

  • trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội, đợi thời cơ
  • điều đình, thoả thuận, hoà giải tạm thời
  • thích ứng với hoàn cảnh, tuỳ cơ ứng biến
    • a temporizing politician: một nhà chính trị biết tuỳ cơ ứng biến
Định nghĩa tiếng Anh

v draw out a discussion or process in order to gain time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...