tempter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tempter
/'temptə/
danh từ
- người xúi giục
- người cám dỗ, người quyến rũ
thành ngữ
- the Tempter
- ma vương, quỷ xa tăng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who tempts others
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who tempts others
Đang tải...