Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44897

tempter

/'temptə/

danh từ

  • người xúi giục
  • người cám dỗ, người quyến rũ

thành ngữ

  1. the Tempter
    • ma vương, quỷ xa tăng
Biến thể từ tempters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who tempts others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...