tempter
/'temptə/
danh từ
- người xúi giục
- người cám dỗ, người quyến rũ
thành ngữ
- the Tempter
- ma vương, quỷ xa tăng
Biến thể từ
tempters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who tempts others