Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempter

/'temptə/ phổ biến #44897
Biến thể từ tempters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempter

/'temptə/

danh từ

  • người xúi giục
  • người cám dỗ, người quyến rũ

thành ngữ

  1. the Tempter
    • ma vương, quỷ xa tăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who tempts others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...