tenacity
/ti'neiʃəsnis/ GRECollins ★ phổ biến #14632
“tenacities” là số nhiều của tenacity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự bền bỉ, kiên định
danh từ
“Her tenacity in negotiations secured a better deal.”Sự bền bỉ trong đàm phán của cô đảm bảo được thỏa thuận tốt hơn.
Biến thể từ
tenacities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tenacity
/ti'neiʃəsnis/
danh từ
- tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt
- tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì
- tính gan lì, tính ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh
n persistent determination