Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenancy

/'tenəsi/ IELTSCollins ★ phổ biến #30122

“tenancies” là số nhiều của tenancy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tenancies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenancy

/'tenəsi/

danh từ

  • sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
    • expiration of tenancy: sự mãn hạn thuê
  • thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
    • during his tenancy of the house: trong thời gian anh ta thuê nhà
  • nhà thuê, đất thuê mướn
Định nghĩa tiếng Anh

n an act of being a tenant or occupant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...