Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenantable

/'tenəntəbl/

tính từ

  • có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit to be rented; in a condition suitable for a tenant.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...