tenantable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tenantable
/'tenəntəbl/
tính từ
- có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Fit to be rented; in a condition suitable for a tenant.
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Fit to be rented; in a condition suitable for a tenant.
Đang tải...