Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenderloin steak

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenderloin steak

//

* danh từ
  • thịt thăn (phần giữa mềm nhất của miếng thịt lưng bò, lợn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...