Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenet

/'ti:net/ GRECollins ★ phổ biến #9811

“tenets” là số nhiều của tenet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nguyên lý, giáo lý danh từ

“This is a core tenet of the theory.”Đây là một nguyên lý cốt lõi của lý thuyết.

Biến thể từ tenets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenet

/'ti:net/

danh từ

  • giáo lý; chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n a religious doctrine that is proclaimed as true without proof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...