tennis-ball
/'tenisbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tennis-ball
/'tenisbɔ:l/
danh từ
- bóng quần vợt
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...