Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27174

tensely

//

* phó từ
  • một cách căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tense manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...