tensional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tensional
/'tenʃənl/
tính từ
- căng
- tensional force: lực căng
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or produced by tension
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or produced by tension
Đang tải...