Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tensional

/'tenʃənl/

tính từ

  • căng
    • tensional force: lực căng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or produced by tension

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...