Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tentacular

/ten'tækjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tentacular

/ten'tækjulə/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) tua cảm
  • (thực vật học) (thuộc) lông tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling tentacles

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...