Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tentative explanation

Nghĩa thường dùng

giải thích tạm thời (chưa chắc chắn) cụm từ

“The figures offer a tentative explanation of the causes of acid rain pollution.”Các số liệu đưa ra một lời giải thích tạm thời về nguyên nhân gây ô nhiễm mưa axit. (Lưu ý: giải thích do ai đó đưa ra khi chưa chắc chắn là đúng)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...