Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenter

/'tentə/

danh từ

  • người coi máy
  • (nghành dệt) khung căng (vải)
  • (như) tenterhooks
Định nghĩa tiếng Anh

n. a framework with hooks used for stretching and drying cloth

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...