Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenterhooks

/'tentəhuks/
Biến thể từ tenterhooks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenterhooks

/'tentəhuks/

danh từ số nhiều ((cũng) tenter)

  • (nghành dệt) móc căng (vải)

thành ngữ

  1. to be on tenterhooks (on the tenters)
    • lo sốt vó; ruột gan nóng như lửa đốt
Định nghĩa tiếng Anh

n one of a series of hooks used to hold cloth on a tenter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...