Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

term-time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

term-time

//

* danh từ
  • kì học; học kì
  • phiên (toà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...