Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“terminals” là số nhiều của terminal — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5777

terminal

/'tə:minl/

tính từ

  • cuối, chót, tận cùng
    • terminal station: ga cuối cùng
  • vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc)
  • ba tháng một lần, theo từng quý
    • by terminal payments: trả theo từng quý

danh từ

  • đầu cuối, phần chót
  • (ngành đường sắt) ga cuối cùng
  • (điện học) cực, đầu (dây dẫn)
  • (ngôn ngữ học) đuôi từ, từ vĩ
Biến thể từ terminals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. station where transport vehicles load or unload passengers or goods\nn. a contact on an electrical device (such as a battery) at which electric current enters or leaves\nn. electronic equipment consisting of a device providing access to a computer; has a keyboard and display\na. of or relating to or situated at the ends of a delivery route

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...