Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

termination

/,tə:mi'neiʃn/ TOEFLGRE phổ biến #10020

“terminations” là số nhiều của termination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chấm dứt danh từ

“The termination of the contract was unexpected.”Việc chấm dứt hợp đồng là điều không mong đợi.

Biến thể từ terminations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

termination

/,tə:mi'neiʃn/

danh từ

  • sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt
    • to put a termination to something: làm xong việc gì
  • giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận
  • (ngôn ngữ học) phần đuôi từ, từ vĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coming to an end of a contract period n. the act of ending something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...