Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terracotta

/'terə'kɔtə/ Collins ★

“terracottas” là số nhiều của terracotta — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đất nung danh từ

“The artist used terracotta to create beautiful pottery for the exhibition.”Nghệ sĩ đã sử dụng đất nung để tạo ra những đồ gốm đẹp cho triển lãm.

Biến thể từ terracottas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terracotta

/'terə'kɔtə/

danh từ

  • đất nung, sành
  • đồ bằng đất nung, đồ sành
  • màu đất nung, màu sành
  • (định ngữ) bằng đất nung, bằng sành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...