terracotta
/'terə'kɔtə/ Collins ★
“terracottas” là số nhiều của terracotta — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đất nung
danh từ
“The artist used terracotta to create beautiful pottery for the exhibition.”Nghệ sĩ đã sử dụng đất nung để tạo ra những đồ gốm đẹp cho triển lãm.
Biến thể từ
terracottas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
terracotta
/'terə'kɔtə/
danh từ
- đất nung, sành
- đồ bằng đất nung, đồ sành
- màu đất nung, màu sành
- (định ngữ) bằng đất nung, bằng sành