terrestrial
//
- (thuộc) quả đất
Biến thể từ
terrestrials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. operating or living or growing on land
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. operating or living or growing on land
Đang tải...