Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terrifically

/tә'rifikli/ phổ biến #24962
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terrifically

//

* phó từ
  • cực kỳ; hết sức; rất
Định nghĩa tiếng Anh

r (used as an intensifier) extremely well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...