Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9546

terrified

//

* tính từ
  • cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi
Định nghĩa tiếng Anh

v fill with terror; frighten greatly\ns thrown into a state of intense fear or desperation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...