terrorise
/'terәraiz/
“terrorising” là hiện tại phân từ của terrorise — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
terrorised quá khứ phân từ
terrorising hiện tại phân từ
terrorised quá khứ
terrorises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
terrorise
//
* ngoại động từ- làm cho khiếp sợ, khủng bố
- hăm doạ, đe doạ (bằng bạo lực )* nội động từ
- trở nên khiếp sợ
Định nghĩa tiếng Anh
v coerce by violence or with threats v fill with terror; frighten greatly