Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9393

testament

/'testəmənt/

danh từ

  • lời di chúc, chúc thư
    • to make one'stestament: làm di chúc
  • (Testament) kinh thánh
    • the Old Testament: kinh Cựu ước
    • the New Testament: kinh Tân ước
Biến thể từ testaments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a profession of belief\nn. strong evidence for something\nn. either of the two main parts of the Christian Bible

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...