Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“testators” là số nhiều của testator — đang hiển thị từ gốc:
GRE

testator

/tes'teitə/

danh từ

  • người làm di chúc, người làm chúc thư, người để di chúc lại
Biến thể từ testators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes a will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...