Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“testers” là số nhiều của tester — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7037

tester

//

  • (máy tính) dụng cụ thử
Biến thể từ testers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat canopy (especially one over a four-poster bed)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...