Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tetchy

/'tetʃi/

“tetchier” là so sánh hơn của tetchy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tetchier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tetchy

/'tetʃi/

tính từ

  • hay bực mình; dễ bực mình
  • hay sốt ruột
Định nghĩa tiếng Anh

s easily irritated or annoyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...