Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tethered” là quá khứ phân từ của tether — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11832

tether

/'teðə/

danh từ

  • dây buộc, dây dắt (súc vật)
  • phạm vi, giới hạn (hiểu biết, chịu đựng...)
    • to be at the end of one's tether: kiệt sức, hết hơi; hết phương kế

ngoại động từ

  • buộc, cột
    • to tether a horse to a tree: buộc ngựa vào cây
Định nghĩa tiếng Anh

v. tie with a tether

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...