Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tetramerous

/te'træmərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tetramerous

/te'træmərəs/

tính từ

  • (thực vật học) mẫu bốn (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or consisting of four similar parts; tetramerous flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...