tetrasyllabic
/'tetrəsi'læbik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tetrasyllabic
/'tetrəsi'læbik/
tính từ
- có bốn âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Tetrasyllabical
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Tetrasyllabical
Đang tải...