tetrasyllable
/'tetrə,siləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tetrasyllable
/'tetrə,siləbl/
danh từ
- từ bốn âm tiết
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...