Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tetterous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tetterous

//

* tính từ
  • (y học) (thuộc) bệnh hắc lào; (thuộc) bệnh eczêma
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...