text-hand
/'teksthænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
text-hand
/'teksthænd/
danh từ
- chữ viết to ((như) text)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...