Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

textually

/'tekstjuəli/

phó từ

  • theo đúng nguyên văn
    • to translate textually: dịch đúng nguyên văn, dịch từng chữ một
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a textual manner; in the text or body of a work; in\n accordance with the text.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...