Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25349

textural

/'tekstʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) sự dệt
  • (thuộc) tổ chức, (thuộc) cách cấu tạo, (thuộc) kết cấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to texture.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...