textural
/'tekstʃərəl/ phổ biến #25349
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
textural
/'tekstʃərəl/
tính từ
- (thuộc) sự dệt
- (thuộc) tổ chức, (thuộc) cách cấu tạo, (thuộc) kết cấu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to texture.