Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

textural

/'tekstʃərəl/ phổ biến #25349
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

textural

/'tekstʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) sự dệt
  • (thuộc) tổ chức, (thuộc) cách cấu tạo, (thuộc) kết cấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to texture.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...