Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

textured

TOEFLCollins ★ phổ biến #14429
Biến thể từ textured quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

textured

//

* tính từ
  • (nhất là trong từ ghép) có một kết cấu được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having surface roughness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...