Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14429

textured

//

* tính từ
  • (nhất là trong từ ghép) có một kết cấu được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having surface roughness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...