Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thatched

/θætʃt/ phổ biến #19473
Biến thể từ thatched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thatched

/θætʃt/

tính từ

  • có mái rạ, có mái tranh, có mái lá; lợp tranh, lợp rạ, lợp lá
    • a thatched roof: mái rạ, mái tranh, mái lá
Định nghĩa tiếng Anh

v cover with thatch

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...