Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thatching

/'θætʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thatching

/'θætʃiɳ/

danh từ

  • sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp lá
  • rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatch)
Định nghĩa tiếng Anh

v cover with thatch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...