Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thawing

/'θɔ:iɳ/ phổ biến #35569
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thawing

/'θɔ:iɳ/

danh từ

  • sự tan (của tuyết)
Định nghĩa tiếng Anh

n the process whereby heat changes something from a solid to a liquid n warm weather following a freeze; snow and ice melt v become or cause to become soft or liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...