Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the United Arab Emirates

/ðə juˌnaɪtɪd ˌærəb ˈemɪrəts/

Nghĩa thường dùng

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất danh từ

“Many Vietnamese workers send money home from the United Arab Emirates.”Nhiều lao động Việt Nam gửi tiền về nhà từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...