Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the art of deception

/ði ɑrt ʌv dɪˈsɛpʃən/

Nghĩa thường dùng

kỹ năng lừa dối hoặc đánh lừa người khác cụm từ

“He mastered the art of deception in his career.”Anh ấy đã thành thạo nghệ thuật lừa dối trong sự nghiệp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...